Công suất |
30W - 160W |
Kích thước (LxWxHmm) |
712x306x95 |
Nguồn sáng |
Lumileds |
Nhiệt độ màu |
3000K - 5000K |
Phân bổ quang học |
Thấu kính quang |
Hiệu suất phát quang |
≥ 120lm/W |
Chỉ số hoàn màu |
> 70 |
Tuổi thọ chip Led |
≥ 50.000h (IESNA LM-80 Test Report) |
Nhiệt độ môi trường vận hành |
-250C - +600C |
Điện áp đầu vào |
100VAC - 277VAC, 50/60Hz |
Hệ số công suất |
≥ 0.95 |
Vật liệu vỏ đèn |
Hợp kim nhôm đúc áp lực cao, sơn tĩnh điện |
Cấp bảo vệ |
Class I, IP66, IK08, chống sét lan truyền |
Tích hợp điều chỉnh công suất ≥ 5 cấp

|